Tổng quan

Giá vàng SJC hôm nay trên Toàn Quốc

Cập nhật lúc 20:05:22 28/07/2026

Giá vàng Miếng SJC
Mua vào137.500x1000đ/lượng
Bán ra141.500x1000đ/lượng
Giá vàng Nhẫn SJC
Mua vào137.000x1000đ/lượng
Bán ra141.000x1000đ/lượng

Bảng giá Trang chủ

Đơn vị: x1000đ/lượng

Thương phẩm Loại vàng Giá mua Giá bán
TP. Hồ Chí MinhSJC137.500141.500
TP. Hồ Chí MinhPNJ137.500141.500
TP. Hồ Chí MinhDOJI--
TP. Hồ Chí MinhMi Hồng137.700139.700
TP. Hồ Chí MinhNgọc Thẩm134.000138.000
Miền BắcSJC137.500141.500
Hạ LongSJC137.500141.500
Hải PhòngSJC137.500141.500
Miền TrungSJC137.500141.500
HuếSJC137.500141.500
Quảng NgãiSJC137.500141.500
Nha TrangSJC137.500141.500
Biên HòaSJC137.500141.500
Miền TâySJC137.500141.500
Miền TâyNgọc Thẩm134.000138.000
Bạc LiêuSJC137.500141.500
Cà MauSJC137.500141.500
Hà NộiPNJ137.500141.500
Hà NộiDOJI--
Hà NộiBảo Tín Minh Châu137.500141.500
Hà NộiBảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
Hà NộiPhú Quý137.500141.500
Đà NẵngPNJ137.500141.500
Đà NẵngDOJI--
Miền TâyPNJ137.500141.500
Tây NguyênPNJ137.500141.500
Đông Nam BộPNJ137.500141.500
Đông Nam BộNgọc Thẩm134.000138.000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
Bến TreMi Hồng137.700139.700
Tiền GiangMi Hồng137.700139.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.000
Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.000
Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.000
Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.000
Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.000
Tân AnNgọc Thẩm134.000138.000
TP. Hồ Chí MinhSJC137.000141.000
TP. Hồ Chí MinhPNJ136.200141.200
TP. Hồ Chí MinhDOJI--
TP. Hồ Chí MinhMi Hồng137.700139.700
TP. Hồ Chí MinhNgọc Thẩm126.000130.000
TP. Hồ Chí MinhPhú Quý137.500141.500
Miền BắcSJC137.000141.000
Hạ LongSJC137.000141.000
Hải PhòngSJC137.000141.000
Miền TrungSJC137.000141.000
HuếSJC137.000141.000
Quảng NgãiSJC137.000141.000
Nha TrangSJC137.000141.000
Biên HòaSJC137.000141.000
Miền TâySJC137.000141.000
Miền TâyNgọc Thẩm126.000130.000
Bạc LiêuSJC137.000141.000
Cà MauSJC137.000141.000
Hà NộiPNJ136.200141.200
Hà NộiDOJI--
Hà NộiBảo Tín Minh Châu138.100142.000
Hà NộiBảo Tín Mạnh Hải138.100142.000
Hà NộiPhú Quý137.500141.500
Đà NẵngPNJ136.200141.200
Đà NẵngDOJI--
Miền TâyPNJ136.200141.200
Tây NguyênPNJ136.200141.200
Đông Nam BộPNJ136.200141.200
Đông Nam BộNgọc Thẩm126.000130.000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.200141.200
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.100142.000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.100142.000
Bến TreMi Hồng137.700139.700
Tiền GiangMi Hồng137.700139.700
Mỹ ThoNgọc Thẩm126.000130.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm126.000130.000
Long XuyênNgọc Thẩm126.000130.000
Cần ThơNgọc Thẩm126.000130.000
Sa ĐécNgọc Thẩm126.000130.000
Trà VinhNgọc Thẩm126.000130.000
Tân AnNgọc Thẩm126.000130.000

Cập nhật Trang chủ

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua từ ngày 28/06/2026 đến ngày 28/07/2026

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 20:05:22 28/07/2026

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ trên toàn quốc cập nhật lúc 20:05:22 28/07/2026

Giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Mi Hồng, Ngọc Thẩm.

Biên độ mua bán

Giá vàng tại các tổ chức